Danh bạ điện thoại
Tiểu học Kim Đồng
2016-10-21T14:59:26+07:00
2016-10-21T14:59:26+07:00
https://c1kimdong.phuongduongnoi.edu.vn/danh-ba/Danh-ba-dien-thoai.html
/themes/default/images/no_image.gif
Tiểu học Kim Đồng
https://c1kimdong.phuongduongnoi.edu.vn/uploads/c1kimdong/zcz_1.png
| MẦM NON |
|
|
|
| STT |
TRƯỜNG |
ĐIỆN THOẠI |
| 1 |
Mầm non 1/6 |
3.822.124 |
3.826.093 |
|
| 2 |
Mầm non Đoàn Thị Liên |
3.856.246 |
3.822.521 |
|
| 3 |
Mầm non Hoa Phượng |
3.856.289 |
3.822.759 |
|
| 4 |
Mầm non Huỳnh Thị Hiếu |
3.855.070 |
3.826.108 |
|
| 5 |
Mầm non Lê Thị Trung |
3.818.894 |
3.826.096 |
|
| 6 |
Mầm non Tuổi Ngọc |
3.89.87.89 |
3.840.789 |
|
| 7 |
Mẫu giáo Hoa Cúc |
3.511.459 |
|
|
| 8 |
Mẫu giáo Hoa Hướng Dương |
3.901.996 |
3.821.269 |
|
| 9 |
Mẫu giáo Hoa Lan |
3.848.764 |
3.826.205 |
|
| 10 |
Mẫu giáo Hoa Mai |
3.861.669 |
3.861.665 |
3.821.286 |
| 11 |
Mẫu giáo Họa Mi |
3.828.764 |
|
|
| 12 |
Mẫu giáo Hòa Phú |
38.39.163 |
|
|
| 13 |
Mẫu giáo Hoa Sen |
3.820.970 |
|
|
| 14 |
Mẫu giáo Măng Non |
385.56.56 |
3.822.633 |
24.666.88 |
| 15 |
Mẫu giáo Rạng Đông |
3.585.000 |
3.846.028 |
|
| 16 |
Mẫu giáo Sao Mai |
3.872.139 |
3.821.293 |
|
| 17 |
Mẫu giáo Sen Hồng |
3.837.038 |
|
|
| 18 |
Mẫu giáo Sơn Ca |
3.823.477 |
|
|
| 19 |
Mẫu giáo Tuổi Thơ |
3.500.860 |
3.820.993 |
|
| 20 |
Mẫu giáo Tuổi Xanh |
3.828.763 |
3.818.994 |
|
| 21 |
Mẫu giáo Vành Khuyên |
3.828.765 |
|
|
| TIỂU HỌC |
|
|
|
| 1 |
Tiểu học Bùi Quốc Khánh |
3.828.671 |
|
|
| 2 |
Tiểu học Chánh Mỹ |
3.829.183 |
|
|
| 3 |
Tiểu học Chánh Nghĩa |
3.827.624 |
3.818.531 |
|
| 4 |
Tiểu học Định Hòa |
3.828.174 |
3.513.293 |
3.513.291 |
| 5 |
Tiểu học Hiệp Thành |
3.878.469 |
3.826.469 |
|
| 6 |
Tiểu học Hòa Phú |
38.39.010 |
|
|
| 7 |
Tiểu học Kim Đồng |
3.830.414 |
|
|
| 8 |
Tiểu học Lê Hồng Phong |
3.871.636 |
3.870.456 |
|
| 9 |
Tiểu học Lê Thị Hồng Gấm |
3.514.014 |
|
|
| 10 |
Tiểu học Lê Văn Tám |
3.848.244 |
3.855.085 |
|
| 11 |
Tiểu học Nguyễn Du |
3.827.679 |
|
|
| 12 |
Tiểu học Nguyễn Hiền |
3.820.581 |
|
|
| 13 |
Tiểu học Nguyễn Trãi |
3.823.435 |
3.848.626 |
|
| 14 |
Tiểu học Phú Hòa 1 |
3.828.762 |
|
|
| 15 |
Tiểu học Phú Hòa 2 |
3.828.766 |
|
|
| 16 |
Tiểu học Phú Hòa 3 |
38.777.55 |
38.777.66 |
|
| 17 |
Tiểu học Phú Lợi |
3.856.242 |
|
|
| 18 |
Tiểu học Phú Mỹ |
3.829.718 |
|
|
| 19 |
Tiểu học Phú Thọ 1 |
3.826.973 |
|
|
| 20 |
Tiểu học Tân An |
3.820.940 |
|
|
| 21 |
Tiểu học Trần Phú |
3.817.861 |
|
|
| 22 |
Tiểu học Tương Bình Hiệp |
3.826.529 |
|
|
| TRUNG HỌC CƠ SỞ |
|
|
|
| 1 |
THCS Chánh Nghĩa |
3.818.085 |
3.826.721 |
|
| 2 |
THCS Chu Văn An |
3.871.098 |
3.822.207 |
|
| 3 |
THCS Định Hòa |
38.86.077 |
38.86.079 |
38.86.078 |
| 4 |
THCS Hòa Phú |
38.39.013 |
|
|
| 5 |
THCS Nguyễn Thị Minh Khai |
2.210.896 |
3.836.916 |
|
| 6 |
THCS Nguyễn Văn Cừ |
3.871.545 |
3.882.107 |
|
| 7 |
THCS Nguyễn Viết Xuân |
3.856.356 |
|
|
| 8 |
THCS Phú Cường |
3.825.994 |
3.858.217 |
|
| 9 |
THCS Phú Hòa |
3.837.055 |
3.828.768 |
|
| 10 |
THCS Phú Mỹ |
3.860.490 |
|
|
| 11 |
THCS Trần Bình Trọng |
3.820.951 |
|
|
| 12 |
THCS Tương Bình Hiệp |
3.820.953 |
Chúng tôi trên mạng xã hội